sad sack

/sæd sæk/
Danh từ
  1. Một người không đủ năng lực hoặc bất tài.
    An incompetent or inept person.
  2. Một thất bại lâu năm hoặc nạn nhân của bất hạnh.
    A perennial failure or victim of misfortune.
    Từ đồng nghĩa:defeatistloser
🎬 Nghe “sad sack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish